Tiêu Phí Ngày và Tháng 10 – Máy chủ S2 Hiên Viên Điện
19-10-26
- Tích lũy tiêu phí ngày sẽ tính từ 0h00 đến 23h59 trong ngày , qua ngày mới sẽ reset lại tiêu phí về 0.
- Tích lũy tiêu phí tháng sẽ bắt đầu từ 0h00 ngày đầu tiên trong tháng và kết thúc vào 23h59 ngày cuối cùng của tháng .
- Điểm tích lũy tiêu phí sẽ tính bao gôm sử dụng xu thường và xu khóa, mua vật phẩm tại ngự các , xu phục sinh và các hoạt động hăng ngày …
1. PHẦN THƯỞNG TIÊU PHÍ NGÀY:
| Mốc | Vật Phẩm | Số Lượng | ||
|
50
|
Chân Khí tiểu ( Khóa ) 15 ngày | 01 | ||
| Thanh Lộ tiểu ( Khóa ) 15 ngày | 01 | |||
|
100
|
Đồng thau ( khóa ) 15 ngày | 100 | ||
| Phi mao phù ( Khoá ) 15 ngày | 01 | |||
|
200
|
bào thương lệnh ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||
| Túi hàng ( Khoá ) 15 ngày | 01 | |||
| Mảnh sách chư hầu ( khoá) 15 ngày | 01 | |||
|
400
|
Địa Tâm ( Khóa ) Không thời hạn | 100 | ||
| Mảnh sách chư hầu ( khoá) 15 ngày | 01 | |||
| Tử Kim Hồ Lô ( khóa ) 15 ngày | 01 | |||
|
600
|
Liễu Mộc ( khóa ) 15 ngày | 02 | ||
| Thủy hồn ( Khóa ) Không thời hạn | 100 | |||
| Bảo Tá thanh Lộ ( Khóa ) 7 ngày | 01 | |||
|
800
|
Sơn Thủy Chân Khí ( Khóa ) 7 ngày | 01 | ||
| Hỏa Linh ( Khóa ) Không thời hạn | 100 | |||
| Bá Lạc Nhãn Cấp 11 ( ko Khóa ) | 01 | |||
|
1000
|
Sơn Thủy Chân Khí ( Khóa ) 7 ngày | 01 | ||
| Phong Lệ ( Khóa ) Không thời hạn | 100 | |||
| Bá Lạc Nhãn Cấp 12( ko Khóa ) | 01 | |||
2. PHẦN THƯỞNG TIÊU PHÍ THÁNG 10
| Mốc | Vật Phẩm | Số Lượng | |||
|
50
|
Di ngoai phù ( Khoá ) 15 ngày | 01 | |||
| Hồi thành phù (siêu cấp ) ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
| Túi thu thập ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
|
200
|
Túi pháp bảo 10 Khoá 15 ngày ( Khoá ) 15 ngày | 01 | |||
| Túi Tứ Tượng ( Khóa ) 15 ngày | 01 | ||||
| Thần câu phù ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
|
300
|
Túi pháp bảo 3x Khoá 15 ngày ( Khoá ) 15 ngày | 01 | |||
| Tiểu thiên hương lộ ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
| Lâm tiên lộ ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
| Bào thương hồi thành phù ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
| Thanh lộ ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
| Bộ quẻ ( khóa ) 15 ngày | 01 | ||||
|
500
|
Túi thu thập ( Khoá ) 15 ngày | 01 | |||
| Mảnh hồng thủy tinh ( khóa ) 15 ngày | 01 | ||||
| Tiểu thiên hương lộ ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
| Thanh Lộ ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
| Chân khí ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
|
1500
|
Đồng nhân ( Khoá ) 15 ngày | 01 | |||
| Túi tứ tượng ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
| Túi hàng ( Khoá ) 15 ngày | 06 | ||||
| Thế như Tật Phong – Hỏa Lôi Trang | 01 | ||||
| Lục Tùng Thạch Cao Cấp ( Khoá ) 15 ngày | 06 | ||||
|
2000
|
Túi Tứ Tượng ( Khoá ) 15 ngày | 01 | |||
| Túi thu thập ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
| Mảnh hồng thủy tinh ( khóa ) 15 ngày | 01 | ||||
| Túi pháp bảo cấp 10 ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
| Thần câu phù ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
| Mảnh sách chư hầu ( khoá) 15 ngày | 05 | ||||
|
5000
|
Hoàng Ngọc Cao Cấp ( khóa ) 15 ngày | 06 | |||
| túi pháp bảo 50 ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
| Mảnh hồng thuỷ tinh ( khoá ) 15 ngày | 02 | ||||
| Bảo tá thanh Lộ ( khóa ) 7 ngày | 05 | ||||
| Sơn thủy chân khí ( khóa ) 7 ngày | 05 | ||||
| Thiên tiên thủy ( khóa ) 15 ngày | 05 | ||||
| Túi thất quải ( Khoá ) 15 ngày | 02 | ||||
|
7000
|
pháp bảo 70 (Khoá) Không thời hạn | 01 | |||
| Hồng thuỷ tinh ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
| Bá nhãn cấp 11 ( Không Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
| Lam bảo thạch ( Khoá ) 15 ngày | 05 | ||||
| Trầm điện ( Khoá ) 15 ngày | 05 | ||||
| Nhất kiến khinh tâm- mộng Nhiễu | 01 | ||||
| Mảnh sách chư hầu ( khoá) 15 ngày | 10 | ||||
|
10000
|
pháp bảo 70 ( Khoá ) ( Không thời hạn ) | 02 | |||
| Thẻ Kim Giật ( 400 tiền đồng ) ( khóa) | 01 | ||||
| Hồng thuỷ tinh ( Khoá ) 15 ngày | 02 | ||||
| Hoàng Ngọc Đặc Biệt ( Khóa ) | 01 | ||||
| Bá lạc nhãn cấp 13( Không Khoá ) | 01 | ||||
| Túi Thất Quải ( Khóa ) 7 ngày | 02 | ||||
|
15000
|
Hồng Thủy Tinh (khóa) 15 ngày | 03 | |||
| Mảnh Tướng Quân Lệnh (Khóa) | 20 | ||||
| pháp bảo 70 Khoá ( Không thời hạn ) | 02 | ||||
| Bá lạc nhãn cấp 13 ( không khóa) Vĩnh viễn | 02 | ||||
| Mảnh sách chư hầu ( khoá) 15 ngày | 15 | ||||
| Sơn Thủy Chân Khí ( khoá) 7 ngày | 05 | ||||
| Túi trận nhãn ( Khoá ) 15 ngày | 01 | ||||
|
20000
|
Hồng Bảo Thạch (khóa) 15 ngày | 01 | |||
| Mảnh Tướng Quân Lệnh (Khóa) | 30 | ||||
| Thẻ Kim Giật ( 400 tiền đồng ) ( khóa) | 01 | ||||
| Bảo tá sơn thủy ( khoá) 7 ngày | 05 | ||||
| Lam bảo Thạch ( Khóa ) Không thời hạn | 05 | ||||
| trang tinh sơ cấp (khóa 7 Ngày | 03 | ||||
| Khí tinh sơ cấp ( khóa ) 7 Ngày | 03 | ||||
| 30000 | Mảnh sách chư hầu ( khóa) 15 ngày | 15 | |||
| Hồng Bảo Thạch ( khóa ) 15 ngày | 1 | ||||
| Hồng Thủy Tinh (khóa) 15 ngày | 3 | ||||
| Thẻ Kim Giật ( 400 tiền đồng ) ( khóa ) 7 ngày | 2 | ||||
| Túi Thất Quải ( khóa ) 15 ngày | 2 | ||||
| Hoàng Ngọc Đặc Biệt Thạch Đặc Biệt ( khóa ) không thời hạn | 2 | ||||
| Mảnh Tướng Quân Lệnh ( khóa ) không thời hạn | 30 | ||||
|
40000
|
Mảnh sách chư hầu ( khoá) 15 ngày | 15 | |||
| Hồng Bảo Thạch (khóa) 15 ngày | 02 | ||||
| Hồng Thủy Tinh (khóa) 15 ngày | 03 | ||||
| Dương Thanh Lộ Đào Nghiên ( ko khóa ) 30 ngày | 01 | ||||
| Dương Thanh Lộ Lâm Phong ( ko khóa ) 30 ngày | 01 | ||||
| Lục Tùng Thạch Đặc Biệt (Khóa) 30 ngày | 02 | ||||
| Mảnh Tướng Quân Lệnh (Khóa) Không thời hạn | 40 | ||||
| Lệnh Bài Pét Tinh Linh Quy ( ko khóa ) | 01 | ||||



